menu_book
見出し語検索結果 "dạng viên nén" (1件)
日本語
名錠剤
Bác sĩ đưa tôi thuốc dạng viên nén.
医者は私に錠剤を出す。
swap_horiz
類語検索結果 "dạng viên nén" (0件)
format_quote
フレーズ検索結果 "dạng viên nén" (1件)
Bác sĩ đưa tôi thuốc dạng viên nén.
医者は私に錠剤を出す。
abc
索引から調べる(ベトナム語)
abc
索引から調べる(日本語)